词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“mong muốn” (1)

mong muốn
英语 动to wish, to desire
我的单词本
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
We wish for peace and prosperity for everyone.

swap_horiz 相关词“mong muốn” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“mong muốn” (10)

Mọi người trên thế giới đều mong muốn một cuộc sống hòa bình.
Everyone in the world desires a peaceful life.
Nhiều người dân mong muốn một sự thay đổi chế độ.
Many people desire a change of regime.
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
We wish for peace and prosperity for everyone.
Em mong muốn xây dựng một mái ấm nhỏ bình yên.
She wishes to build a small, peaceful warm home.
cô chia sẻ mong muốn tặng ánh sáng cho người khác nhằm lan tỏa hành động đẹp.
She shared her desire to give light (eyesight) to others to spread this beautiful act.
Chúng tôi mong muốn công dân đó sẽ được xét xử công bằng.
We wish that citizen to receive a fair trial.
Mọi người đều mong muốn công lý được thực thi.
Everyone desires justice to be served.
Họ mong muốn thấy eo biển được mở trở lại.
They wish to see the strait reopened.
Nhiều học sinh nữ mong muốn tập luyện để cải thiện vóc dáng.
Many girl students wish to exercise to improve their physique.
Anh ấy tha thiết mong muốn được gặp lại gia đình.
He ardently wished to see his family again.